Giáo viên

on

Phân công giáo viên giảng dạy của Trường THCS Thượng Đạt

Stt Giáo viên dạy Môn học Tên lớp Tg Điểm M Điểm 15′ Điểm 45′ Điểm HK
1 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 6A 23 1 1 1 1
2 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 6B 25 1 1 1 1
3 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 7A 21 1 1 1 1
4 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 7B 21 1 1 1 1
5 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 8A 24 1 1 1 1
6 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 8B 24 1 1 1 1
7 Đỗ Thị Ngát Âm nhạc 9A 38 1 1 1 1
8 Vũ Thị Mai Công nghệ 6A 23 1 2 2 1
9 Phạm Thị Ý Công nghệ 6B 25 1 2 2 1
10 Phạm Thị Thoa Công nghệ 7A 21 1 2 1 1
11 Phạm Thị Thoa Công nghệ 7B 21 1 2 1 1
12 Đoàn Chí Kiên Công nghệ 8A 24 1 2 2 1
13 Phạm Thị Hạnh Công nghệ 8B 24 1 2 2 1
14 Phạm Thị Thoa Công nghệ 9A 38 1 1 1 1
15 Phạm Thị Ý Địa lí 6A 23 1 1 1 1
16 Phạm Thị Ý Địa lí 6B 25 1 1 1 1
17 Phạm Thị Ý Địa lí 7A 21 1 2 1 1
18 Phạm Thị Ý Địa lí 7B 21 1 2 1 1
19 Phạm Thị Ý Địa lí 8A 24 1 1 1 1
20 Phạm Thị Ý Địa lí 8B 24 1 1 1 1
21 Phạm Thị Ý Địa lí 9A 38 1 2 1 1
22 Vũ Thị Thơ Gdcd 6A 23 1 1 1 1
23 Vũ Thị Thơ Gdcd 6B 25 1 1 1 1
24 Phạm Thị Ý Gdcd 7A 21 1 1 1 1
25 Phạm Thị Ý Gdcd 7B 21 1 1 1 1
26 Vũ Thị Mai Gdcd 8A 24 1 1 1 1
27 Vũ Thị Mai Gdcd 8B 24 1 1 1 1
28 Lê Thanh Phương Gdcd 9A 38 1 1 1 1
29 Lê Thị Hương Hóa học 8A 24 1 2 3 1
30 Lê Thị Hương Hóa học 8B 24 1 2 3 1
31 Lê Thị Hương Hóa học 9A 38 1 2 1 1
32 Bùi Thị Huế Lịch sử 6A 23 1 1 1 1
33 Bùi Thị Huế Lịch sử 6B 25 1 1 1 1
34 Bùi Thị Huế Lịch sử 7A 21 1 2 1 1
35 Bùi Thị Huế Lịch sử 7B 21 1 2 1 1
36 Bùi Thị Huế Lịch sử 8A 24 1 2 1 1
37 Bùi Thị Huế Lịch sử 8B 24 1 2 1 1
38 Bùi Thị Huế Lịch sử 9A 38 1 1 1 1
39 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 6A 23 1 1 1 1
40 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 6B 25 1 1 1 1
41 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 7A 21 1 1 1 1
42 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 7B 21 1 1 1 1
43 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 8A 24 1 1 1 1
44 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 8B 24 1 1 1 1
45 Lý Thị Thanh Nga Mĩ thuật 9A 38 1 1 1 1
46 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 6A 23 2 2 2 1
47 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 6B 25 2 2 2 1
48 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 7A 21 2 2 2 1
49 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 7B 21 2 2 2 1
50 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 8A 24 2 2 2 1
51 Vũ Minh Thọ Ngoại ngữ 8B 24 2 2 2 1
52 Lê Thị Thúy Ngoại ngữ 9A 38 2 2 2 1
53 Vũ Thị Mai Ngữ văn 6A 23 2 4 5 1
54 Vũ Thị Mai Ngữ văn 6B 25 2 4 5 1
55 Lê Thanh Phương Ngữ văn 7A 21 2 4 5 1
56 Phạm Thị Thanh Ngữ văn 7B 21 2 4 5 1
57 Phạm Thị Thanh Ngữ văn 8A 24 2 4 5 1
58 Phạm Thị Thanh Ngữ văn 8B 24 2 4 5 1
59 Lê Thanh Phương Ngữ văn 9A 38 3 4 6 1
60 Phạm Thị Thoa Sinh học 6A 23 1 2 1 1
61 Phạm Thị Thoa Sinh học 6B 25 1 2 1 1
62 Phạm Thị Thoa Sinh học 7A 21 1 2 1 1
63 Phạm Thị Thoa Sinh học 7B 21 1 2 1 1
64 Phạm Thị Thoa Sinh học 8A 24 1 2 1 1
65 Phạm Thị Thoa Sinh học 8B 24 1 2 1 1
66 Phạm Thị Thoa Sinh học 9A 38 1 2 1 1
67 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 6A 23 1 2 3 1
68 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 6B 25 1 2 3 1
69 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 7A 21 1 2 3 1
70 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 7B 21 1 2 3 1
71 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 8A 24 1 2 3 1
72 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 8B 24 1 2 3 1
73 Nguyễn Thị Huệ Thể dục 9A 38 1 2 3 1
74 Phạm Thị Hạnh Toán 6A 25 2 4 3 1
75 Phạm Thị Hạnh Toán 6B 25 2 4 3 1
76 Bùi Văn Mạnh Toán 7A 21 2 4 3 1
77 Bùi Văn Mạnh Toán 7B 21 2 4 3 1
78 Lê Thị Hương Toán 8A 24 2 4 3 1
79 Lê Thị Hương Toán 8B 24 2 4 3 1
80 Đoàn Chí Kiên Toán 9A 38 2 4 3 1
81 Bùi Văn Mạnh Vật lí 6A 23 1 1 2 1
82 Bùi Văn Mạnh Vật lí 6B 25 1 1 2 1
83 Bùi Văn Mạnh Vật lí 7A 21 1 1 2 1
84 Bùi Văn Mạnh Vật lí 7B 21 1 1 2 1
85 Bùi Văn Mạnh Vật lí 8A 24 1 1 2 1
86 Bùi Văn Mạnh Vật lí 8B 24 1 1 2 1
87 Bùi Văn Mạnh Vật lí 9A 38 1 2 2 1